quý báo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giá trị lớn, rất đáng quý: "Quý báu" dùng để miêu tả những thứ có giá trị lớn về vật chất hoặc tinh thần, rất đáng được trân trọng, nâng niu và giữ gìn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những kỷ niệm thời thơ ấu thật quý báu.
- Anh ấy đã dành tặng tôi một lời khuyên quý báu.
- Bảo tàng đang lưu giữ nhiều cổ vật quý báu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi như quý báu": xem như thứ có giá trị lớn, trân trọng vô cùng.
- Tình bạn chân thành được anh ấy coi như quý báu nhất.
- "vô cùng quý báu": nhấn mạnh mức độ giá trị và sự đáng quý ở mức cao nhất.
- Kinh nghiệm tích lũy được sau chuyến đi là vô cùng quý báu.
Biến thể và từ gần giống
- Quý giá (tính từ): có giá trị và ý nghĩa lớn, đáng quý. (Gần nghĩa với "quý báu", thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Thời gian là thứ quý giá nhất.
- Trân quý (động từ): trân trọng, coi là quý giá.
- Chúng ta nên trân quý những gì mình đang có.
Từ đồng nghĩa
- Quý giá: Đáng quý, có giá trị.
- Vô giá: Có giá trị lớn đến mức không thể định lượng được.
- Trân bảo: (Từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói) vật báu đáng trân trọng.
Từ trái nghĩa
- Vô giá trị: Không có giá trị.
- Tầm thường: Bình thường, không có gì đặc biệt hay đáng quý.
- Rẻ mạt: Có giá trị rất thấp, đáng khinh.
Lưu ý sử dụng
- "Quý báu" thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ những thứ trừu tượng (như tình cảm, kinh nghiệm, kỷ niệm) hoặc cụ thể nhưng hiếm có (như tài liệu, cổ vật).
- Trong văn nói hàng ngày, từ "quý giá" được sử dụng phổ biến hơn "quý báu". "Quý báu" thường mang sắc thái trang trọng, tha thiết hơn.
- Có giá trị lớn: Tài liệu quý báu.